Bảng tiêu chuẩn độ dày ống thép hàn

1. Bảng tiêu chuẩn độ dày ống thép hàn (đầy đủ DN15 – DN3000)

1.1. Tổng quan về độ dày ống thép hàn

Ống thép hàn là vật liệu quan trọng trong các lĩnh vực cấp thoát nước, thủy lợi, xây dựng, cảng biển và công nghiệp. Một trong những yếu tố quyết định chất lượng và khả năng chịu lực của ống chính là độ dày thành ống.

Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp:

  • Đảm bảo an toàn chịu áp lực
  • Tăng tuổi thọ công trình
  • Tối ưu chi phí đầu tư

1.2. Bảng tra độ dày ống thép hàn theo tiêu chuẩn SCH (ASTM/API)

1.2.1. Ống thép hàn DN15 – DN100

DN

Inch Đường kính ngoài (mm) SCH 10 SCH 40

SCH 80

DN15

1/2″ 21.3 2.11 2.77 3.73
DN20 3/4″ 26.7 2.11 2.87

3.91

DN25

1″ 33.4 2.77 3.38 4.55

DN32

1 1/4″ 42.2 2.77 3.56

4.85

DN40 1 1/2″ 48.3 2.77 3.68

5.08

DN50

2″ 60.3 2.77 3.91

5.54

DN65

2 1/2″ 73.0 3.05 5.16

7.01

DN80

3″ 88.9 3.05 5.49

7.62

DN100

4″ 114.3 3.05 6.02

8.56

1.2.2. Ống thép DN125 – DN300

DN

Inch OD (mm) SCH 10 SCH 40

SCH 80

DN125

5″ 141.3 3.40 6.55 9.53
DN150 6″ 168.3 3.40 7.11

10.97

DN200

8″ 219.1 3.76 8.18 12.70
DN250 10″ 273.0 4.19 9.27

12.70

DN300

12″ 323.9 4.57 10.31

14.27

1.3. Bảng độ dày ống thép hàn xoắn (DN500 – DN3000+)

Ống thép hàn xoắn được sử dụng phổ biến trong các công trình lớn như thủy lợi, cấp nước, nạo vét, cảng biển.

Đường kính (mm)

Độ dày phổ biến (mm)
500 – 800

6 – 10

800 – 1200

8 – 14
1200 – 2000

10 – 20

2000 – 3000

12 – 25
>3000

16 – 40

Chiều dày Thực tế thông dụng tại Việt Nam:

  • DN800: 8 – 12 mm
  • DN1200: 10 – 16 mm
  • DN2000: 12 – 22 mm

1.4. Cách lựa chọn độ dày ống thép phù hợp

Để lựa chọn đúng độ dày, cần dựa vào:

  1. Áp lực làm việc
  • Áp lực thấp → SCH 10 / 6–8 mm
  • Áp lực trung bình → SCH 40 / 8–14 mm
  • Áp lực cao → SCH 80 / >14 mm
  1. Môi trường sử dụng
  • Nước sạch → độ dày trung bình
  • Nước thải / ăn mòn → tăng thêm 2–4 mm
  • Biển / nạo vét → ≥ 12 mm
  1. Loại công trình

Công trình

Độ dày khuyến nghị
Cấp nước đô thị

6 – 18 mm

Thủy lợi

8 – 16 mm
Nạo vét

10 – 20 mm

Cọc cảng biển

12 – 30 mm
Cọc khoan nhồi (Cầu đường)

10 – 22 mm

1.5. Công thức tính độ dày ống thép (tham khảo kỹ thuật)

Trong đó:

  • t: độ dày ống
  • P: áp lực
  • D: đường kính
  • S: ứng suất cho phép
  • E: hệ số mối hàn

1.6. Ưu điểm khi lựa chọn đúng độ dày ống thép

✔️ Tăng tuổi thọ công trình lên 20–30%
✔️ Giảm chi phí bảo trì
✔️ Đảm bảo tiêu chuẩn nghiệm thu
✔️ Tối ưu chi phí đầu tư ban đầu

1.7. Liên hệ tư vấn & báo giá ống thép hàn

Bạn cần:

  • Báo giá ống thép hàn xoắn DN500 – DN3000
  • Tư vấn chọn độ dày theo dự án
  • Thiết kế – gia công theo yêu cầu

Liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất:

  • CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ FATECH
  • Hotline: 0964 833 444
  • Địa chỉ kho ống thép tại Hải Phòng: Km 89 + 500, Quốc lộ 5 mới, phường An Dương, TP Hải Phòng
  • Nhà máy gia công chế tạo : Lô D, KCN Quế Võ, Nam Sơn, Bắc Ninh
  • Website: www.ongthepcongnghiep.com
  • Email: ongthephanxoan@gmail.com

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline Email Zalo