Báo giá ống cọc thép mới nhất – Cập nhật nhật chi tiết theo quy cách
- 1. Tổng quan về ống cọc thép
- 2. Báo giá ống cọc thép mới nhất 2026
- 2.1. Giá ống cọc thép theo kg (tham khảo thị trường)
- 2.2. Báo giá ống cọc thép LSAW (cọc lớn DN600–DN1400)
- 2.3. Giá theo kg (chiều dài từ 12m – 40m)
- 2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống cọc thép
- 3. Ứng dụng thực tế của ống cọc thép
- 4. Vì sao nên chọn Fatech
- 5. Báo giá nhanh – chính xác theo yêu cầu
- 6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tổng quan về ống cọc thép
Ống cọc thép là vật liệu quan trọng trong thi công nền móng, được sử dụng phổ biến trong các công trình:
- Cầu đường, cảng biển
- Nhà cao tầng, khu công nghiệp
- Dự án xử lý nền đất yếu
- Hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng
Các loại phổ biến gồm:
- Ống thép hàn xoắn (Spiral/SSAW)
- Ống thép lốc thẳng (LSAW)
- Ống thép đúc chịu lực cao
2. Báo giá ống cọc thép mới nhất 2026
2.1. Giá ống cọc thép theo kg (tham khảo thị trường)
Ống thép lốc thẳng: 20.500 – 24.500 VNĐ/kg
Ống thép đúc nhập khẩu: 22.000 – 28.000 VNĐ/kg
Một số nhà cung cấp báo giá từ khoảng 19.000 VNĐ/kg trở lên tùy loại và số lượng
2.2. Báo giá ống cọc thép LSAW (cọc lớn DN600–DN1400)
|
Đường kính (DN) |
Độ dày (mm) |
Giá tham khảo |
|
DN500 – DN700 |
8 – 14 | 20.000 – 23.000 VNĐ/kg |
| DN800 – DN900 | 8 – 16 |
20.000 – 23.000 VNĐ/kg |
|
DN1000 – DN1200 |
10 – 16 | 21.000 – 24.000 VNĐ/kg |
| DN1300 – DN1400 | 12 – 20 |
21.000 – 24.000 VNĐ/kg |
|
DN1500 – DN1400 |
12 – 20 |
21.000 – 24.000 VNĐ/kg |
Đây là dòng ống cọc thép chịu lực cao dùng cho móng công trình lớn
2.3. Giá theo kg (chiều dài từ 12m – 40m)
- Cọc nhỏ (D500 – D600): ~21.000 – 23.000 kg
- Cọc trung – lớn: tính theo kg hoặc tấn
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống cọc thép
Giá ống cọc thép KHÔNG cố định mà phụ thuộc:
- Đường kính (DN500 – DN3000)
- Độ dày (6mm – 25mm+)
- Khối lượng đặt hàng (giá tốt hơn khi mua số lượng lớn)
- Biến động giá thép thế giới
Vì vậy, báo giá chính xác cần theo từng dự án cụ thể
3. Ứng dụng thực tế của ống cọc thép
Ống cọc thép được sử dụng rộng rãi trong:
- Móng nhà cao tầng
- Công trình ven biển, bến cảng
4. Vì sao nên chọn Fatech
- Cung cấp đầy đủ: SSAW – LSAW – ERW – ống đúc
- Sản xuất trong nước hoặc Nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao cho công trình lớn
- Giá cạnh tranh – giao hàng toàn quốc
- Hỗ trợ gia công, cắt, hàn, chống ăn mòn
5. Báo giá nhanh – chính xác theo yêu cầu
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Đường kính (DN)
- Độ dày
- Chiều dài
- Số lượng
- Tiêu chuẩn kỹ thuật
Nhận báo giá cọc ống ván thép theo dự án (giá tốt nhất hôm nay)
- CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ FATECH
- Hotline: 0964 833 444
- Địa chỉ kho ống thép tại Hải Phòng: Km 89 + 500, Quốc lộ 5 mới, phường An Dương, TP Hải Phòng
- Nhà máy gia công chế tạo : Lô D, KCN Quế Võ, Nam Sơn, Bắc Ninh
- Website: www.ongthepcongnghiep.com
- Email: ongthephanxoan@gmail.com
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá ống cọc thép hiện nay bao nhiêu?
→ Dao động từ 20.800 – 25.000 VNĐ/kg tùy loại.
Ống cọc thép có dùng cho nền đất yếu không?
→ Có, đặc biệt hiệu quả cho nền đất yếu, bùn lún.
Có nhận gia công theo yêu cầu không?
→ Có, bao gồm cắt, hàn, sơn, mạ.
Có nhập khẩu trực tiếp không?
→ Có, từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
Thời gian giao hàng bao lâu?
→ 2–7 ngày tùy số lượng.
Có chiết khấu không?
→ Có, với đơn hàng lớn hoặc dự án.










