- 1. Báo giá ống thép xoắn hôm nay (cập nhật liên tục)
- 2. Bảng giá ống thép xoắn theo đường kính (DN)
- 3. Ống thép xoắn là gì?
- 3.1. Ưu điểm vượt trội
- 3.2. Ứng dụng thực tế của ống thép xoắn
- 4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép xoắn
- 5. Tiêu chuẩn sản xuất ống thép xoắn
- 6. Kinh nghiệm chọn mua ống thép xoắn giá tốt
- 7. Quy trình báo giá nhanh – chính xác
- 8. Kết luận
- 9. Câu hỏi thường gặp:
1. Báo giá ống thép xoắn hôm nay (cập nhật liên tục)
Bạn đang tìm báo giá ống thép xoắn mới nhất cho công trình cấp nước, thủy lợi hay dự án hạ tầng?
Giá ống thép xoắn hiện nay:
- 17.000 – 23.000 VNĐ/kg
- 1.400.000 – 25.000.000 VNĐ/m (6m) tùy DN và độ dày
Giá có thể thay đổi theo:
- Giá thép cuộn HRC
- Độ dày – đường kính (DN)
- Tiêu chuẩn sản xuất (API, AWWA…)
- Sơn phủ (Epoxy, 3PE, mạ kẽm…)
Khuyến nghị: Dự án lớn nên yêu cầu báo giá theo hồ sơ kỹ thuật để chính xác 100%.
2. Bảng giá ống thép xoắn theo đường kính (DN)
|
Quy cách |
Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
Giá tham khảo (VNĐ) |
|
Ống thép xoắn DN500 |
6 – 8 mm | 74 – 99 | 1,470,000 – 1,960,000 |
|
Ống thép xoắn DN600 |
6 – 12 mm | 89 – 177 |
1,760,000 – 3,520,000 |
| Ống thép xoắn DN700 | 8 – 12 mm | 138 – 207 |
2,740,000 – 4,100,000 |
|
Ống thép xoắn DN800 |
8 – 14 mm | 158 – 276 | 3,130,000 – 5,470,000 |
| Ống thép xoắn DN900 | 10 – 16 mm | 222 – 355 |
4,400,000 – 7,030,000 |
|
Ống thép xoắn DN1000 |
10 – 18 mm | 246 – 444 | 4,890,000 – 8,790,000 |
| Ống thép xoắn DN1100 | 10 – 18 mm | 271 – 488 |
5,370,000 – 9,670,000 |
|
Ống thép xoắn DN1200 |
10 – 18 mm | 355 – 532 | 7,030,000 – 10,550,000 |
| Ống thép xoắn DN1300 | 12 – 18 mm | 385 – 577 |
7,620,000 – 11,430,000 |
|
Ống thép xoắn DN1400 |
12 – 18 mm | 414 – 621 | 8,200,000 – 12,300,000 |
| Ống thép xoắn DN1500 | 12 – 18 mm | 444 – 666 |
8,790,000 – 13,180,000 |
|
Ống thép xoắn DN1600 |
12 – 18 mm | 552 – 789 | 10,940,000 – 15,620,000 |
| Ống thép xoắn DN1700 | 14 – 20 mm | 587 – 838 |
11,620,000 – 16,600,000 |
|
Ống thép xoắn DN1800 |
14 – 20 mm | 621 – 887 | 12,300,000 – 17,570,000 |
| Ống thép xoắn DN1900 | 14 – 20 mm | 656 – 937 |
12,990,000 – 18,550,000 |
|
Ống thép xoắn DN2000 |
14 – 20 mm | 690 – 1085 | 13,670,000 – 21,480,000 |
| Ống thép xoắn DN2200 | 16 – 22 mm | 868 – 1301 |
17,180,000 – 25,770,000 |
|
Ống thép xoắn DN2500 |
16 – 24 mm | 986 – 1541 | 19,530,000 – 30,510,000 |
| Ống thép xoắn DN2500+ | 16 – 25 mm | >1000 – >1600 |
Liên hệ |
Nhận báo giá nhanh theo yêu cầu: chỉ cần gửi DN + độ dày + số lượng.
Các loại ống thép xoắn có đường kính <DN500 thường được chọn sang ống thép hàn DN500 và ống thép đúc vì chi phí tốt hơn. Nếu lựa chọn ống hàn hoặc ống đúc có thể chọn tại các đại lý ống thép gần nhất
3. Ống thép xoắn là gì?
Ống thép xoắn (SSAW – Spiral Submerged Arc Welded Pipe) là loại ống được sản xuất từ thép cuộn cán nóng, hàn theo đường xoắn nhằm tạo ra đường kính lớn với chi phí tối ưu.
3.1. Ưu điểm vượt trội
- Giá rẻ hơn ống đúc 20–30%
- Sản xuất được DN lớn (lên đến DN4200)
- Chịu áp lực tốt, phù hợp đường ống dài
- Linh hoạt chiều dài và độ dày
3.2. Ứng dụng thực tế của ống thép xoắn
Ống thép xoắn được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước đô thị
- Công trình thủy lợi, trạm bơm
- Nhà máy xử lý nước sạch – nước thải
- Dự án cầu cảng, cọc vây
- Nhà máy nhiệt điện, dầu khí
Đây là lựa chọn hàng đầu cho các dự án DN lớn tại Việt Nam.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép xoắn
Để hiểu vì sao giá thay đổi, cần xem xét:
- Giá thép nguyên liệu (HRC)
Chiếm 60–70% giá thành sản phẩm
- Độ dày và đường kính
DN càng lớn → giá càng cao
- Tiêu chuẩn sản xuất
- API 5L → giá cao hơn
- AWWA → dùng cấp nước
- Lớp phủ bảo vệ
- Sơn Epoxy
- Bọc 3PE
- Bitum chống ăn mòn
- Vận chuyển
Ống DN lớn → chi phí logistics cao
5. Tiêu chuẩn sản xuất ống thép xoắn
Các tiêu chuẩn phổ biến:
- AWWA C200 – ống thép xoắn dẫn nước (Tiêu chuẩn Mỹ)
- JIS 3443 – Ống thép xoắn công trình, Ống thép xoắn mạ kẽm (Tiêu chuẩn Nhật Bản)
- TCVN 9245; TCVN 9246 – Cọc ống ván thép và cọc ống thép (Tiêu chuẩn Việt Nam)
Nên chọn tiêu chuẩn phù hợp từng dự án để tối ưu chi phí.
6. Kinh nghiệm chọn mua ống thép xoắn giá tốt
Để mua đúng giá – đúng chất lượng:
- Chọn đơn vị có nhà máy sản xuất trực tiếp
- Yêu cầu CO – CQ đầy đủ
- So sánh báo giá theo kg (tránh báo giá ảo theo cây)
- Kiểm tra lớp sơn phủ và mối hàn
Tránh chọn giá quá rẻ vì dễ gặp hàng kém chất lượng.
7. Quy trình báo giá nhanh – chính xác
Để nhận báo giá chuẩn trong 5–10 phút, cung cấp:
- Đường kính (DN)
- Độ dày (mm)
- Chiều dài
- Tiêu chuẩn
- Số lượng
- Địa điểm giao hàng
Báo giá sẽ được tối ưu theo dự án thực tế.
8. Kết luận
Ống thép xoắn là giải pháp tối ưu cho:
- Công trình DN lớn
- Dự án cấp nước – thủy lợi
- Hạ tầng công nghiệp
✔ Giá tốt – linh hoạt – độ bền cao
Nếu bạn đang cần báo giá ống thép xoắn chất lượng tốt cho công trình, đảm bảo giá tốt, uy tín, tiến độ sản xuất và giao hàng nhanh, hãy liên hệ ngay hoặc với Công ty Fatech để được hỗ trợ tốt nhất.
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ FATECH
Hotline: 0964 833 444
Website: www.ongthepcongnghiep.com
Ngoài ống thép xoắn Công ty Fatech còn có nhiều loại ống thép khác như ống thép đúc, ống thép hàn, tất cả đều có tại kho ống thép Hải Phòng
9. Câu hỏi thường gặp:
Ống thép xoắn giá bao nhiêu?
→ Từ 17.000 – 23.000 VNĐ/kg tùy quy cách.
Ống thép hàn xoắn dùng cho công trình nào?
→ Cấp nước, thủy lợi, công nghiệp, dầu khí.
Có sản xuất theo yêu cầu không?
→ Có, theo DN, độ dày, tiêu chuẩn riêng.
Ống thép xoắn và ống thép đúc loại nào tốt hơn?
→ Mỗi loại có ưu điểm riêng, ống thép đúc có chiều dày lớn hơn, không mối hàn chịu áp lực tốt, ống thép xoắn có khả năng sản xuất được đường kính lớn
Giá ống thép xoắn tính theo mét hay tấn?
→ Giá ống xoắn được tính theo cả 2 hình thức trên, tùy theo yêu cầu lựa chọn của khách hàng/chủ đầu tư/nhà thầu công trình
Ống thép xoắn DN500 giá bao nhiêu?
→ Giá ống thép hàn xoắn DN500 phụ thuộc vào từng loại chiều dày thành ống và phụ thuộc vào vật liệu phủ (sơn hoặc mạ) trong và ngoài ống thép.
Hỏi: Có giao hàng toàn quốc không?
→ Có, các loại ống thép được vận chuyển giao toàn quốc.






